pulp cavity
Danh từ: Khoang tủy răng
- Là khoang trung tâm bên trong một chiếc răng, chứa tủy răng (bao gồm cả ống tủy chân răng). Đây là phần rỗng nằm ở giữa thân răng và chân răng, nơi tập trung các mạch máu, dây thần kinh và mô liên kết.
- (Nha sĩ đã kiểm tra khoang tủy răng để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- (Nếu khoang tủy răng bị lộ ra, có thể cần phải điều trị tủy.)
- (Kích thước của khoang tủy răng giảm dần theo tuổi tác khi ngà răng thứ cấp hình thành.)
"to access the pulp cavity": tiếp cận khoang tủy răng (trong quy trình điều trị nha khoa).
- The dentist used a drill to access the pulp cavity for root canal therapy. (Nha sĩ đã dùng máy khoan để tiếp cận khoang tủy răng cho liệu pháp điều trị tủy.)
"pulp cavity obliteration": sự tắc nghẽn khoang tủy răng (do quá trình lão hóa hoặc bệnh lý).
- Pulp cavity obliteration is common in older patients due to calcification. (Sự tắc nghẽn khoang tủy răng thường gặp ở bệnh nhân lớn tuổi do vôi hóa.)
Pulp (danh từ): tủy răng (mô mềm bên trong khoang tủy).
- The pulp contains nerves and blood vessels. (Tủy răng chứa các dây thần kinh và mạch máu.)
Pulp chamber (danh từ): buồng tủy (phần khoang tủy nằm ở thân răng, phía trên ống tủy).
- The pulp chamber is located in the crown of the tooth. (Buồng tủy nằm ở thân răng.)
Root canal (danh từ): ống tủy chân răng (phần dưới của khoang tủy, trong chân răng).
- The root canal connects the pulp cavity to the tooth's apex. (Ống tủy chân răng kết nối khoang tủy răng với đỉnh răng.)
- Tooth cavity (khoang răng) – thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu, nhưng có thể gây nhầm lẫn với "sâu răng" (dental caries).
- Endodontic space (không gian nội nha) – thuật ngữ chuyên ngành trong nha khoa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulp cavity" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulp cavity".